Nhập bất kỳ từ nào!

"bowl of cherries" in Vietnamese

cuộc sống dễ dàngcuộc sống như mơ

Definition

Dùng để chỉ cuộc sống hoặc tình huống rất dễ dàng, vui vẻ và không có rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ, hay dùng ở dạng phủ định để nhấn mạnh khó khăn. Thường dùng thân mật, đôi khi mang tính châm biếm. Không dùng để chỉ trái anh đào thật.

Examples

Some people think life is a bowl of cherries.

Một số người nghĩ rằng cuộc sống là **cuộc sống dễ dàng**.

He always acts like his life is a bowl of cherries.

Anh ấy luôn hành động như thể cuộc đời mình là **cuộc sống như mơ**.

Not everything is a bowl of cherries.

Không phải mọi thứ đều là **cuộc sống dễ dàng**.

I wish my job was a bowl of cherries, but it's often the opposite.

Ước gì công việc của tôi là **cuộc sống như mơ**, nhưng thực tế lại thường trái ngược.

After the move, she realized life isn't always a bowl of cherries.

Sau khi chuyển nhà, cô nhận ra cuộc sống không phải lúc nào cũng là **cuộc sống dễ dàng**.

It's tempting to think every day will be a bowl of cherries, but challenges come to everyone.

Thật dễ để nghĩ mỗi ngày sẽ là **cuộc sống như mơ**, nhưng ai rồi cũng gặp thử thách.