"borrows" in Vietnamese
Definition
Lấy và sử dụng vật gì của người khác với ý định sẽ trả lại sau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với đồ vật, tiền, sách. Cấu trúc hay gặp là 'borrow from' (mượn từ ai đó). Không nhầm với 'lend' (cho mượn). 'Borrows' là dạng hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít.
Examples
She borrows books from the library every week.
Cô ấy **mượn** sách ở thư viện mỗi tuần.
Tom borrows tools from his neighbor.
Tom **mượn** dụng cụ từ hàng xóm.
He borrows money when he needs it.
Anh ấy **mượn** tiền khi cần.
My sister always borrows my clothes without asking.
Em gái tôi luôn **mượn** quần áo của tôi mà không hỏi.
Whenever someone borrows my pen, I never get it back.
Mỗi khi ai đó **mượn** bút của tôi, tôi không bao giờ lấy lại được.
The company often borrows ideas from its competitors.
Công ty đó thường **mượn** ý tưởng từ các đối thủ.