Nhập bất kỳ từ nào!

"bite down" in Vietnamese

cắn chặt

Definition

Khép miệng lại và dùng răng cắn chặt, thường là lên một vật gì đó. Hay dùng khi nha sĩ yêu cầu hoặc khi cần ngậm chặt một vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi cần giữ chặt một vật. Khác với 'cắn', 'cắn chặt' nhấn mạnh lực.

Examples

Please bite down on this while I check your tooth.

Xin hãy **cắn chặt** cái này khi tôi kiểm tra răng của bạn.

He had to bite down to open the tough package.

Anh ấy phải **cắn chặt** để mở gói hàng cứng.

When nervous, she would bite down on her pencil.

Khi lo lắng, cô ấy thường **cắn chặt** bút chì.

The dentist said, 'Bite down until I say stop.'

Nha sĩ nói: '**Cắn chặt** cho đến khi tôi bảo dừng lại.'

Sometimes you just have to bite down and get through the pain.

Đôi khi bạn chỉ cần **cắn chặt** và vượt qua cơn đau.

Kids, don’t bite down on hard candy or you’ll break a tooth!

Các con, đừng **cắn chặt** kẹo cứng kẻo gãy răng nhé!