"birds of a feather" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này nói về những người có sở thích, tính cách hoặc hành động giống nhau thường hay chơi chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp không chính thức hoặc như một thành ngữ có sắc thái phán xét nhẹ. Chỉ dùng cho con người, không dùng cho động vật.
Examples
My two sons are birds of a feather; they always get into trouble together.
Hai con trai tôi đúng là **ngưu tầm ngưu, mã tầm mã**; chúng luôn gây rắc rối cùng nhau.
Those kids are birds of a feather; they all love soccer and video games.
Những đứa trẻ đó đúng là **ngưu tầm ngưu, mã tầm mã**; tất cả đều mê bóng đá và trò chơi điện tử.
Anna and Mia are birds of a feather, always studying together.
Anna và Mia đúng là **ngưu tầm ngưu, mã tầm mã**, lúc nào cũng học cùng nhau.
You can tell they're birds of a feather by the way they laugh at the same jokes.
Chỉ cần nhìn họ cùng cười là biết họ là **ngưu tầm ngưu, mã tầm mã**.
Of course they became friends—birds of a feather tend to stick together.
Dĩ nhiên họ thành bạn—**ngưu tầm ngưu, mã tầm mã** dễ ở cạnh nhau.
Don't be surprised they teamed up; they're birds of a feather.
Đừng ngạc nhiên vì họ hợp tác; họ là **ngưu tầm ngưu, mã tầm mã** mà.