Nhập bất kỳ từ nào!

"bested" in Vietnamese

đánh bạivượt qua

Definition

Nếu bạn 'bested' ai đó, nghĩa là bạn đã đánh bại hoặc vượt qua họ trong một cuộc thi hoặc thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bested' mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc truyện kể. Dùng trong bối cảnh thi đấu, tranh luận, không chỉ về thể chất mà cả vượt trội về trí tuệ. Thường đi cùng tân ngữ như 'She bested her opponent.'

Examples

He bested his friend in the chess game.

Anh ấy đã **đánh bại** bạn mình trong ván cờ.

The team bested their rivals in the final match.

Đội đã **đánh bại** đối thủ trong trận chung kết.

She finally bested her previous record.

Cuối cùng cô ấy đã **vượt qua** kỷ lục trước của mình.

No one expected the rookie to bested the champion, but he did.

Không ai ngờ tân binh lại **đánh bại** nhà vô địch, nhưng anh ấy đã làm được.

Sarah trained all year and finally bested her competitor in the last round.

Sarah đã tập luyện cả năm và cuối cùng **đánh bại** đối thủ ở vòng cuối.

Even though he tried his hardest, he couldn't be bested by anyone in the race.

Dù cố gắng hết mình, không ai có thể **đánh bại** anh ấy trong cuộc đua.