Nhập bất kỳ từ nào!

"bellybutton" in Vietnamese

rốn

Definition

Dấu tròn nhỏ nằm giữa bụng, là chỗ dây rốn từng nối với cơ thể trước khi sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rốn' là từ thông dụng, thường dùng với trẻ em. Trong tài liệu y tế có thể gặp danh từ 'rốn' hoặc mô tả 'rốn lồi, rốn lõm'.

Examples

My bellybutton is in the middle of my stomach.

**Rốn** của tôi nằm giữa bụng.

Babies have a bellybutton after their umbilical cord falls off.

Em bé sẽ có **rốn** sau khi dây rốn rụng.

She wore a shirt that showed her bellybutton.

Cô ấy mặc áo để lộ **rốn**.

Do you have an innie or an outie bellybutton?

**Rốn** của bạn là rốn lồi hay rốn lõm?

He got his bellybutton pierced last summer.

Anh ấy đã xỏ khuyên **rốn** vào mùa hè năm ngoái.

There's lint in my bellybutton again.

Lại có xơ vải trong **rốn** của tôi.