Nhập bất kỳ từ nào!

"baster" in Vietnamese

ống bơm (nhà bếp)dụng cụ bơm nước sốt

Definition

Ống bơm là dụng cụ nhà bếp dùng để hút và phun nước sốt hoặc nước lên thức ăn khi nấu để giữ cho thịt không bị khô.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong nấu ăn, đặc biệt khi nói 'turkey baster'. Hiếm thấy ngoài ngữ cảnh nhà bếp.

Examples

Use the baster to put juice on the chicken while it cooks.

Trong lúc gà nấu, hãy dùng **ống bơm** để rưới nước lên thịt.

A baster has a rubber bulb and a plastic tube.

Một **ống bơm** có bóng cao su và ống nhựa.

The chef used a baster to keep the meat moist.

Đầu bếp dùng **ống bơm** để giữ cho thịt không bị khô.

Do we have a baster for the turkey this year?

Năm nay chúng ta có **ống bơm** để dùng cho gà tây không?

I can’t find the baster anywhere!

Tôi không thể tìm thấy **ống bơm** ở đâu cả!

When the gravy started to dry up, she reached for her trusty baster.

Khi nước sốt bắt đầu cạn, cô ấy lấy ngay **ống bơm** thân thuộc của mình.