Nhập bất kỳ từ nào!

"barefaced" in Vietnamese

trơ trẽnkhông biết xấu hổ

Definition

Trơ trẽn, không biết xấu hổ khi làm việc sai trái hoặc nói dối; nghĩa gốc là để mặt trần, nhưng ngày nay ít dùng nghĩa này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn viết hoặc văn học. 'barefaced lie' nghĩa là lời nói dối trắng trợn. Nghĩa mặt trần hầu như không dùng hiện nay.

Examples

It was a barefaced lie.

Đó là một lời nói dối **trơ trẽn**.

He made a barefaced excuse to leave the room.

Anh ấy viện cớ rất **trơ trẽn** để rời khỏi phòng.

The thief was barefaced about his actions.

Tên trộm hành động rất **trơ trẽn**.

That's a barefaced lie and you know it.

Đó là một lời nói dối **trơ trẽn** và bạn biết rõ điều đó.

She gave me a barefaced answer, not even bothering to hide the truth.

Cô ấy trả lời tôi một cách **trơ trẽn**, không thèm che giấu sự thật.

You have to admire his barefaced courage to ask for a raise after being late every day.

Phải nể phục sự **trơ trẽn** của anh ta khi dám xin tăng lương dù đi làm muộn mỗi ngày.