Nhập bất kỳ từ nào!

"bane of your existence" in Vietnamese

nỗi khổ của cuộc đời tôiđiều làm tôi đau đầu nhất

Definition

Một người hoặc điều gì đó luôn gây ra nhiều rắc rối, đau đớn hoặc phiền toái trong cuộc sống của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói mạnh, có phần phóng đại, dùng trong văn nói để nhấn mạnh điều gì đó rất phiền toái. Thường chỉ những việc gây bực mình thường ngày, không phải phá hoại thật sự.

Examples

Mosquitoes are the bane of my existence in the summer.

Mùa hè, muỗi là **nỗi khổ của cuộc đời tôi**.

Math homework is the bane of my existence.

Bài tập toán là **nỗi khổ của cuộc đời tôi**.

This noisy construction is the bane of my existence these days.

Dạo này công trình ồn ào này là **nỗi khổ của cuộc đời tôi**.

Honestly, cleaning the cat's litter box is the bane of my existence.

Thật lòng, dọn hộp cát cho mèo là **nỗi khổ của cuộc đời tôi**.

Dealing with slow internet has become the bane of my existence lately.

Dạo này phải chịu mạng chậm đã trở thành **nỗi khổ của cuộc đời tôi**.

Early morning meetings are seriously the bane of my existence!

Thật sự, các cuộc họp sáng sớm là **nỗi khổ của cuộc đời tôi**!