Nhập bất kỳ từ nào!

"astronauts" in Vietnamese

phi hành gia

Definition

Phi hành gia là những người được đào tạo đặc biệt để đi vào không gian và làm việc ở đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phi hành gia' dùng cho người đã được đào tạo chuyên nghiệp để đi vào không gian. Từ này thường ở dạng số nhiều. Đừng nhầm với 'cosmonaut' (Nga) hay 'taikonaut' (Trung Quốc).

Examples

Many astronauts have walked on the Moon.

Nhiều **phi hành gia** đã từng đi bộ trên Mặt Trăng.

The astronauts live on the space station for months.

**Phi hành gia** sống trên trạm vũ trụ hàng tháng trời.

Children often dream of becoming astronauts.

Trẻ em thường mơ ước trở thành **phi hành gia**.

Some astronauts have to exercise every day to stay healthy in space.

Một số **phi hành gia** phải tập thể dục mỗi ngày để giữ sức khỏe trong không gian.

It takes years of training before astronauts can go on a mission.

Phải mất nhiều năm huấn luyện trước khi các **phi hành gia** có thể tham gia nhiệm vụ.

If you watch the news, you might see the astronauts floating around the station.

Nếu bạn xem tin tức, có thể bạn sẽ thấy các **phi hành gia** di chuyển lơ lửng quanh trạm.