Nhập bất kỳ từ nào!

"array" in Vietnamese

mảngdãyloạt

Definition

'Array' là một nhóm lớn hoặc tập hợp có tổ chức của các vật tương tự nhau, thường được sắp xếp theo một cách nhất định. Trong toán học và công nghệ, nó chỉ danh sách hoặc bảng dữ liệu có cấu trúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Array' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (toán học, công nghệ) và có thể miêu tả nhóm đa dạng trong đời thường. Không dùng cho người. Trong tin học, chỉ cấu trúc dữ liệu mảng.

Examples

The store has an array of colorful hats.

Cửa hàng có một **dãy** mũ đầy màu sắc.

He showed us an array of charts in his presentation.

Anh ấy đã cho chúng tôi xem một **loạt** biểu đồ trong bài thuyết trình của mình.

In computer science, an array is a way to store data.

Trong khoa học máy tính, một **mảng** là cách lưu trữ dữ liệu.

They offered an impressive array of desserts at the party.

Họ đã bày ra một **dãy** món tráng miệng rất ấn tượng tại bữa tiệc.

The artist arranged the flowers in a beautiful array on the table.

Nghệ sĩ đã sắp đặt hoa thành một **mảng** đẹp trên bàn.

A wide array of opinions could be heard in the discussion.

Có thể nghe thấy một **dãy** ý kiến khác nhau trong buổi thảo luận.