Nhập bất kỳ từ nào!

"approximation" in Vietnamese

ước lượngxấp xỉ

Definition

Một con số, số lượng hoặc mô tả gần đúng, không hoàn toàn chính xác. Thường dùng khi không biết chính xác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này được dùng nhiều trong khoa học, toán, và cả khi trò chuyện hàng ngày để chỉ giá trị gần đúng. 'Rough approximation' chỉ ước lượng nhanh; 'good approximation' nghĩa là rất sát. Không dùng cho người, chỉ dùng cho vật hoặc giá trị. Không nhầm lẫn với 'assumption'.

Examples

The store gave an approximation of how many people visited last week.

Cửa hàng đã đưa ra một **ước lượng** về số người đến vào tuần trước.

This is just an approximation; the real price may be different.

Đây chỉ là một **ước lượng**; giá thực tế có thể khác.

We need an approximation to finish the project plan.

Chúng ta cần một **ước lượng** để hoàn thành kế hoạch dự án.

Can you give me a quick approximation of how long this will take?

Bạn có thể cho tôi một **ước lượng** nhanh mất bao lâu không?

That's a pretty good approximation of the population size.

Đó là một **ước lượng** khá tốt về quy mô dân số.

If you don't know the exact answer, just make an approximation and we can adjust later.

Nếu bạn không biết câu trả lời chính xác, chỉ cần **ước lượng** và chúng ta sẽ điều chỉnh sau.