Nhập bất kỳ từ nào!

"appeasing" in Vietnamese

xoa dịulàm dịu (cử chỉ/giọng điệu)

Definition

Cố gắng làm ai đó bớt tức giận hoặc buồn bằng cách nói hoặc làm điều gì đó để họ bình tĩnh lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hơi trang trọng, đôi khi có ý tiêu cực, như thể ai đó nhượng bộ để tránh xung đột. Dùng với các từ như 'appeasing tone', 'appeasing gesture'. Khác 'pleasing', 'appeasing' nhấn mạnh xoa dịu cơn giận hoặc căng thẳng.

Examples

She spoke in an appeasing voice to calm the angry child.

Cô ấy nói bằng giọng **xoa dịu** để làm đứa trẻ đang tức giận bình tĩnh lại.

His appeasing gesture helped end the argument.

Cử chỉ **xoa dịu** của anh ấy đã giúp kết thúc cuộc tranh luận.

The teacher used an appeasing approach to settle the class.

Giáo viên đã sử dụng cách tiếp cận **xoa dịu** để ổn định lớp học.

He tried to sound appeasing, but she was still upset.

Anh ấy cố gắng nói bằng giọng **xoa dịu**, nhưng cô ấy vẫn buồn.

Her appeasing smile made everyone feel more relaxed.

Nụ cười **xoa dịu** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái hơn.

Using an appeasing strategy didn’t work with his boss—he still refused to listen.

Sử dụng chiến lược **xoa dịu** không có tác dụng với sếp anh ấy—ông ấy vẫn không chịu lắng nghe.