Nhập bất kỳ từ nào!

"amicable" in Vietnamese

thân thiệnhòa giải

Definition

Mô tả mối quan hệ hoặc tình huống diễn ra một cách thân thiện, hòa bình, không có sự xung đột hay ác ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'amicable' thường dùng cho các mối quan hệ, chia tay, hoặc thỏa thuận diễn ra hòa bình; không dùng để mô tả một người.

Examples

They had an amicable conversation about their differences.

Họ đã có một cuộc trò chuyện **thân thiện** về những khác biệt giữa họ.

The two companies reached an amicable agreement.

Hai công ty đã đạt được thỏa thuận **hòa giải**.

Their divorce was very amicable and peaceful.

Cuộc ly hôn của họ rất **hòa giải** và nhẹ nhàng.

Thankfully, the neighbors managed to settle their dispute in an amicable way.

May mắn thay, hàng xóm đã giải quyết tranh chấp một cách **hòa giải**.

We had an amicable split; there are no hard feelings between us.

Chúng tôi đã chia tay một cách **thân thiện**; không ai giận gì nhau cả.

All meetings so far have been quite amicable, so I’m hopeful about a resolution.

Đến giờ các cuộc họp đều rất **hòa giải**, nên tôi hy vọng sẽ có giải pháp.