Nhập bất kỳ từ nào!

"algorithms" in Vietnamese

thuật toán

Definition

Tập hợp các bước hoặc quy tắc dùng để giải quyết một vấn đề hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, thường gặp trong tin học hoặc toán học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thuật toán' là thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học máy tính, toán học hoặc khoa học dữ liệu. Không dùng trong giao tiếp thường ngày. Ví dụ: 'thuật toán tìm kiếm', 'thuật toán sắp xếp'.

Examples

Computers use algorithms to solve problems.

Máy tính sử dụng **thuật toán** để giải quyết các vấn đề.

Many search engines rely on complex algorithms.

Nhiều công cụ tìm kiếm dựa vào **thuật toán** phức tạp.

Mathematics often uses different algorithms for calculations.

Toán học thường sử dụng các **thuật toán** khác nhau để tính toán.

Social media platforms constantly change their algorithms to improve user experience.

Các nền tảng mạng xã hội liên tục thay đổi **thuật toán** để cải thiện trải nghiệm người dùng.

If you want your videos to go viral, you need to understand how the algorithms work.

Nếu bạn muốn video của mình lan truyền, bạn cần hiểu **thuật toán** hoạt động như thế nào.

Different websites use different algorithms to show you ads you might like.

Các trang web khác nhau sử dụng các **thuật toán** khác nhau để hiển thị quảng cáo phù hợp cho bạn.