"agonal" in Vietnamese
Definition
Chỉ các triệu chứng hoặc trạng thái xảy ra trong những phút giây cuối đời, đặc biệt dùng trong ngữ cảnh y học.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh y học hoặc học thuật với các cụm như 'agonal thở', 'trạng thái agonal'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The patient showed agonal breathing in the last moments.
Bệnh nhân có biểu hiện thở **hấp hối** trong những phút cuối.
Doctors discussed the agonal phase during the lesson.
Bác sĩ đã thảo luận về giai đoạn **hấp hối** trong buổi học.
He entered an agonal state after his heart stopped.
Sau khi tim ngừng đập, anh ấy rơi vào trạng thái **hấp hối**.
The nurse recognized the agonal gasp and called for help immediately.
Y tá nhận ra hơi thở **hấp hối** và lập tức kêu gọi giúp đỡ.
It's important not to mistake agonal respiration for normal breathing in emergencies.
Trong trường hợp cấp cứu, không được nhầm hơi thở **hấp hối** với thở bình thường.
During cardiac arrest, agonal breaths may be the only sign of life.
Trong ngừng tim, hơi thở **hấp hối** có thể là dấu hiệu sống duy nhất.