Nhập bất kỳ từ nào!

"affluence" in Vietnamese

sự giàu cósự thịnh vượng

Definition

Sự giàu có là khi có nhiều tiền, của cải hoặc vật chất; thường chỉ trạng thái sung túc và đủ đầy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, hay dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo chí để nói về nhóm người hoặc xã hội giàu có. Không dùng cho cá nhân ít tiền.

Examples

Many people dream of living in affluence.

Nhiều người mơ được sống trong **sự giàu có**.

The city is known for its affluence and luxury.

Thành phố này nổi tiếng với **sự giàu có** và xa hoa.

His family rose to affluence after starting the business.

Gia đình anh ấy trở nên **giàu có** sau khi bắt đầu kinh doanh.

Compared to the neighboring town, there's a clear sense of affluence here.

So với thị trấn bên cạnh, ở đây cảm nhận rõ **sự giàu có**.

The rapid affluence of the area surprised everyone.

**Sự giàu có** nhanh chóng của khu vực này đã làm mọi người ngạc nhiên.

He never let his affluence change who he was.

Anh ấy chưa bao giờ để **sự giàu có** làm thay đổi bản thân.