Nhập bất kỳ từ nào!

"adolescent" in Vietnamese

thanh thiếu niên

Definition

Thanh thiếu niên là người trẻ đang trong quá trình trưởng thành từ trẻ em thành người lớn, thường ở độ tuổi 13 đến 19.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thanh thiếu niên' mang sắc thái trang trọng hơn 'teenager' và thường được dùng trong y học, tâm lý học hoặc các ngữ cảnh học thuật. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ.

Examples

An adolescent often experiences many changes.

Một **thanh thiếu niên** thường trải qua nhiều thay đổi.

The doctor specializes in adolescent health.

Bác sĩ chuyên về sức khỏe **thanh thiếu niên**.

Many schools have adolescent counseling programs.

Nhiều trường có chương trình tư vấn cho **thanh thiếu niên**.

As an adolescent, she became more independent from her parents.

Khi là một **thanh thiếu niên**, cô ấy trở nên độc lập hơn với bố mẹ.

It’s not easy for an adolescent to cope with peer pressure.

Không dễ để một **thanh thiếu niên** đối mặt với áp lực từ bạn bè.

The movie explores the struggles of being an adolescent in a big city.

Bộ phim khai thác những khó khăn khi làm **thanh thiếu niên** ở thành phố lớn.