"accusing" in Vietnamese
buộc tộiđổ lỗi
Definition
Thể hiện rằng bạn tin ai đó đã làm điều gì sai, thường với ý trách móc hoặc buộc tội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả ánh nhìn, giọng nói, hoặc cử chỉ thể hiện sự trách móc, buộc tội, không nhất thiết phải nói ra trực tiếp.
Examples
She gave him an accusing look.
Cô ấy nhìn anh ấy bằng ánh mắt **buộc tội**.
He spoke in an accusing tone.
Anh ấy nói bằng giọng **buộc tội**.
His accusing finger pointed at me.
Ngón tay **buộc tội** của anh ấy chỉ vào tôi.
"Don’t use that accusing voice with me," she snapped.
"Đừng dùng giọng **buộc tội** đó với tôi," cô ấy gay gắt nói.
I felt her accusing eyes on me all evening.
Tôi cảm thấy đôi mắt **buộc tội** của cô ấy dõi theo tôi suốt tối.
Why is everyone so accusing today?
Sao hôm nay ai cũng **buộc tội** vậy?