Nhập bất kỳ từ nào!

"a shadow of" in Vietnamese

cái bóng củakhông còn như xưa

Definition

Dùng để chỉ người hoặc vật đã yếu đi, kém ấn tượng hoặc giảm hiệu quả nhiều so với trước đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các câu như 'a shadow of his former self', khi so sánh tình trạng hiện tại kém xa trước đây, thường về sức khỏe, năng lực hay chất lượng.

Examples

After his illness, he was a shadow of his former self.

Sau khi bị bệnh, anh ấy chỉ còn là **cái bóng của** chính mình ngày xưa.

This car is a shadow of what it used to be.

Chiếc xe này đã là **cái bóng của** chính nó trước đây.

The house became a shadow of its former glory.

Ngôi nhà trở thành **cái bóng của** vinh quang ngày xưa.

He’s a shadow of the confident man he once was.

Anh ấy chỉ còn là **cái bóng của** người đàn ông tự tin xưa kia.

The team is a shadow of last year's champions.

Đội bóng bây giờ chỉ là **cái bóng của** nhà vô địch năm ngoái.

Her singing is a shadow of what it used to be.

Giọng hát của cô ấy chỉ còn là **cái bóng của** chính nó trước đây.