Nhập bất kỳ từ nào!

"a fool and his money are soon parted" in Vietnamese

kẻ ngốc và tiền của anh ta chẳng ở bên nhau được lâukẻ dại sớm mất tiền

Definition

Thành ngữ này nói về việc ai không biết sử dụng tiền một cách thông minh sẽ nhanh chóng mất tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ, thường dùng như lời khuyên hoặc quan sát, không nói trực tiếp với ai đó. Gặp trong văn viết hoặc lời khuyên chung.

Examples

A fool and his money are soon parted if he spends it without thinking.

Nếu anh ta tiêu tiền mà không suy nghĩ thì **kẻ ngốc và tiền của anh ta chẳng ở bên nhau được lâu**.

Be careful when shopping online—remember, a fool and his money are soon parted.

Hãy cẩn thận khi mua sắm online—hãy nhớ rằng, **kẻ ngốc và tiền của anh ta chẳng ở bên nhau được lâu**.

He bought useless things. A fool and his money are soon parted.

Anh ấy mua toàn đồ không cần thiết. **Kẻ ngốc và tiền của anh ta chẳng ở bên nhau được lâu**.

My uncle falls for every scam—a fool and his money are soon parted, as they say.

Chú tôi luôn bị lừa—**kẻ ngốc và tiền của anh ta chẳng ở bên nhau được lâu**, như người ta thường nói.

Whenever someone buys expensive stuff they don’t need, I just think, 'a fool and his money are soon parted.'

Mỗi lần ai đó mua những thứ đắt tiền không cần thiết, tôi lại nghĩ, '**kẻ ngốc và tiền của anh ta chẳng ở bên nhau được lâu**.'

You can warn people all you want, but a fool and his money are soon parted—some folks just never learn.

Bạn có thể cảnh báo mọi người bao nhiêu lần cũng được, nhưng **kẻ ngốc và tiền của anh ta chẳng ở bên nhau được lâu**—có người mãi không rút kinh nghiệm.