Nhập bất kỳ từ nào!

"a face only a mother could love" in Vietnamese

chỉ có mẹ mới yêu nổi khuôn mặt nàykhuôn mặt chỉ mẹ mới yêu

Definition

Đây là một cách nói hài hước để nói ai đó rất xấu, đến mức chỉ mẹ của họ mới yêu được khuôn mặt đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này chủ yếu dùng trong tình huống đùa vui, không nên dùng khi nói nghiêm túc vì dễ gây xúc phạm. Thường nói về ngoại hình một cách phóng đại.

Examples

People say he has a face only a mother could love.

Người ta nói anh ấy có **khuôn mặt chỉ mẹ mới yêu**.

They joked that the dog had a face only a mother could love.

Họ đùa rằng con chó có **khuôn mặt chỉ mẹ mới yêu**.

His friends laughed and said he had a face only a mother could love.

Bạn bè anh ấy cười và nói anh ấy có **khuôn mặt chỉ mẹ mới yêu**.

"Wow, talk about a face only a mother could love!" she said, pointing at the carved pumpkin.

"Quả thật là **khuôn mặt chỉ mẹ mới yêu**!" cô ấy nói và chỉ vào quả bí ngô được khắc.

When the kitten was born, it really had a face only a mother could love, but it was adorable anyway.

Khi con mèo con chào đời, nó thực sự có **khuôn mặt chỉ mẹ mới yêu**, nhưng dù vậy vẫn rất dễ thương.

No offense, but that statue's got a face only a mother could love.

Không phải chê đâu, nhưng bức tượng đó có **khuôn mặt chỉ mẹ mới yêu**.