Nhập bất kỳ từ nào!

"a disaster of epic proportions" in Vietnamese

thảm họa quy mô lớnthảm họa kinh hoàng

Definition

Chỉ tình huống hoặc sự kiện cực kỳ nghiêm trọng và tàn phá, vượt xa những thảm họa thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính cường điệu, hay dùng để nhấn mạnh hoặc hài hước trong giao tiếp thường ngày và báo chí; hạn chế dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The flood was a disaster of epic proportions.

Trận lụt đó là **thảm họa quy mô lớn**.

Losing all their money was a disaster of epic proportions for the family.

Mất hết tiền là **thảm họa quy mô lớn** đối với gia đình.

The oil spill became a disaster of epic proportions.

Sự cố tràn dầu trở thành **thảm họa kinh hoàng**.

If we miss this deadline, it’ll be a disaster of epic proportions for our company.

Nếu chúng ta bỏ lỡ hạn chót này, đó sẽ là **thảm họa quy mô lớn** cho công ty.

Trust me, forgetting her birthday would be a disaster of epic proportions.

Tin mình đi, quên sinh nhật cô ấy sẽ là **thảm họa quy mô lớn** đấy.

When the computer crashed before I could save my work, it felt like a disaster of epic proportions.

Khi máy tính bị sập trước khi lưu bài, mình cảm thấy như vừa gặp **thảm họa quy mô lớn**.