Nhập bất kỳ từ nào!

"a bed of roses" in Vietnamese

cuộc sống như mơcuộc sống dễ dàng

Definition

Một tình huống rất dễ chịu, thoải mái, không gặp khó khăn gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa phủ định hoặc mỉa mai, nhất là trong 'life is not a bed of roses' (đời không như mơ). Hiếm gặp trong văn bản trang trọng, phổ biến trong hội thoại hoặc văn học.

Examples

Life is not a bed of roses; sometimes it's hard.

Cuộc sống không phải lúc nào cũng là **cuộc sống như mơ**; đôi khi nó rất khó khăn.

He expected his new job to be a bed of roses, but it wasn't.

Anh ấy nghĩ công việc mới sẽ là **cuộc sống như mơ**, nhưng thực tế thì không phải.

Not every relationship is a bed of roses.

Không phải mối quan hệ nào cũng là **cuộc sống như mơ**.

Don't think raising kids is a bed of roses; it takes real effort.

Đừng nghĩ nuôi con là **cuộc sống như mơ**; thật ra rất vất vả.

Honestly, my first year at college wasn't a bed of roses.

Thật ra, năm đầu tiên đại học của tôi không phải là **cuộc sống như mơ**.

They make marriage look like a bed of roses on TV, but that's not real life.

Trên TV, người ta làm cho hôn nhân trông như **cuộc sống như mơ**, nhưng ngoài đời không phải vậy.