Type any word!

"zoon" in Vietnamese

zoon (sinh vật ảo)

Definition

'zoon' là sinh vật hư cấu hoặc kỹ thuật số thường xuất hiện trong trò chơi, ứng dụng hoặc truyện, mà bạn có thể thu thập hay chăm sóc.

Usage Notes (Vietnamese)

'zoon' không phải từ phổ biến, chỉ xuất hiện trong các trò chơi hoặc ứng dụng nhất định. Luôn kiểm tra ngữ cảnh trước khi dùng.

Examples

I just found a rare zoon in my game.

Tôi vừa tìm thấy một **zoon** hiếm trong trò chơi của mình.

Each player can adopt a zoon as a pet.

Mỗi người chơi có thể nhận nuôi một **zoon** làm thú cưng.

My favorite zoon is blue and has wings.

**Zoon** yêu thích của tôi màu xanh lam và có cánh.

Have you seen the new legendary zoon everyone’s talking about?

Bạn đã thấy **zoon** huyền thoại mới mà ai cũng nói tới chưa?

She spent hours training her zoon for the tournament.

Cô ấy đã dành hàng giờ huấn luyện **zoon** của mình cho giải đấu.

If your zoon gets sick, you can take it to the virtual vet.

Nếu **zoon** của bạn bị bệnh, bạn có thể đưa nó đến bác sĩ thú y ảo.