Type any word!

"zither" in Vietnamese

đàn tam thập lụcđàn zither

Definition

Đàn zither là nhạc cụ dây với nhiều dây căng trên thân gỗ phẳng, chơi bằng cách gảy hoặc búng dây bằng tay hay bằng plectrum. Nhạc cụ này thường xuất hiện trong nhạc dân gian châu Âu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Zither’ chỉ dùng trong bối cảnh nhạc cụ hoặc âm nhạc, không nên nhầm với guitar hay đàn dulcimer. Đàn này phổ biến trong nhạc dân gian châu Âu, đặc biệt ở Áo, Đức.

Examples

He played a beautiful song on the zither.

Anh ấy đã chơi một bản nhạc tuyệt đẹp trên **đàn zither**.

The zither has many strings.

**Đàn zither** có nhiều dây.

She learned to play the zither quickly.

Cô ấy đã học chơi **đàn zither** rất nhanh.

The sound of the zither reminds me of old movies set in Europe.

Âm thanh của **đàn zither** khiến tôi nhớ đến những bộ phim cũ ở châu Âu.

At the festival, a musician performed traditional music with a zither.

Tại lễ hội, một nghệ sĩ đã trình diễn nhạc truyền thống với **đàn zither**.

I've never seen a zither in real life, only in pictures.

Tôi chưa bao giờ thấy **đàn zither** ngoài đời, chỉ thấy trong hình.