"zip down" in Vietnamese
Definition
Mở khóa kéo bằng cách kéo nó xuống, thường dùng cho quần áo hoặc túi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, dùng nhiều cho áo khoác, túi... 'zip down' ít khi dùng để diễn đạt nghĩa bóng.
Examples
Can you zip down your jacket?
Bạn có thể **kéo khoá xuống** áo khoác của mình không?
He quickly zipped down his backpack to find his wallet.
Anh ấy **kéo khoá xuống** balô thật nhanh để tìm ví.
Please zip down the suitcase before you pack.
Làm ơn **kéo khoá xuống** vali trước khi bạn xếp đồ.
I love to zip down my hoodie when it gets warm.
Tôi thích **kéo khoá xuống** áo hoodie khi thấy nóng.
She zipped down her purse and grabbed her phone.
Cô ấy đã **kéo khoá xuống** túi xách và lấy điện thoại ra.
If you zip down your tent too fast, it might get stuck.
Nếu bạn **kéo khoá xuống** lều quá nhanh, nó có thể bị kẹt.