"zeros" in Vietnamese
Definition
'Zeros' là dạng số nhiều của số không, dùng để chỉ nhiều số 0. Ngoài ra, trong văn nói, cũng có nghĩa là người không có giá trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong toán học, tài chính khi nói về nhiều số 0. Khi nói về người, chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật hay chê bai.
Examples
There are three zeros in one thousand.
Một nghìn có ba **số không**.
Write the number with all the zeros at the end.
Viết số đó với tất cả các **số không** ở cuối.
We must not forget to add the two zeros.
Chúng ta không được quên thêm hai **số không**.
Her bank balance has so many zeros, it's unbelievable.
Số dư ngân hàng của cô ấy có quá nhiều **số không**, thật không thể tin nổi.
You should line up all the zeros to keep your math neat.
Bạn nên xếp thẳng hàng tất cả các **số không** để cho phép toán gọn gàng.
People who do nothing but complain are just zeros to me.
Những người chỉ biết than phiền đối với tôi chỉ là **kẻ vô tích sự**.