Type any word!

"zeroes" in Vietnamese

số 0số không

Definition

Từ này là số nhiều của “zero”, chỉ nhiều số 0 hoặc hành động chỉnh về số không (ví dụ như cân).

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để nói về nhiều số 0 (“ghi ba zeroes”), hiếm khi là động từ (“cô ấy zeroes cân”). “Zeros” phổ biến hơn, nhưng “zeroes” cũng đúng trong toán học.

Examples

The number one million has six zeroes.

Số một triệu có sáu **số 0**.

Please write two zeroes after this number.

Vui lòng viết thêm hai **số 0** sau số này.

The scoreboard shows all zeroes at the start.

Bảng điểm ban đầu hiển thị toàn bộ **số 0**.

She carefully zeroes the scale before weighing the fruit.

Cô ấy cẩn thận **chỉnh cân về số 0** trước khi cân hoa quả.

My bank balance practically zeroes out every month after rent.

Sau khi trả tiền thuê nhà, số dư tài khoản của tôi hầu như luôn **về 0** mỗi tháng.

Kids love seeing lots of zeroes on a giant check!

Trẻ em rất thích thấy nhiều **số 0** trên tấm séc khổng lồ!