Type any word!

"zero out" in Vietnamese

xóa về 0làm trống hoàn toàn

Definition

Giảm một số, số dư hoặc lượng xuống bằng 0, hoặc xóa hết hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính và công nghệ thông tin. 'zero out a balance' nghĩa là xóa sạch số dư. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She zeroed out the balance on her credit card.

Cô ấy đã **xóa về 0** số dư trên thẻ tín dụng của mình.

Please zero out all the values in this column.

Xin vui lòng **xóa về 0** tất cả giá trị trong cột này.

The accountant will zero out your account at the end of the year.

Kế toán sẽ **xóa về 0** tài khoản của bạn vào cuối năm.

I accidentally zeroed out the spreadsheet and lost all the data.

Tôi vô tình **xóa về 0** bảng tính và mất hết dữ liệu.

Before transferring the files, make sure to zero out any sensitive information.

Trước khi chuyển tập tin, hãy đảm bảo mọi thông tin nhạy cảm đã được **xóa về 0**.

Once you receive the payment, we'll zero out the remaining balance.

Khi bạn nhận được thanh toán, chúng tôi sẽ **xóa về 0** số dư còn lại.