Type any word!

"zenith" in Vietnamese

đỉnh caođỉnh điểm

Definition

'Đỉnh cao' chỉ điểm cao nhất hoặc thời kỳ huy hoàng nhất của một sự vật, sự việc. Ban đầu dùng cho vị trí cao nhất trên bầu trời, sau này cũng thường nói về đỉnh cao thành công hoặc quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đỉnh cao' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói nghiêm túc. Có thể dùng nghĩa đen (thiên văn) hoặc nghĩa bóng (thành tích, quyền lực). Thường gặp trong cụm như 'ở đỉnh cao sự nghiệp'.

Examples

At noon, the sun is at its zenith.

Vào buổi trưa, mặt trời ở **đỉnh cao** trên trời.

His career reached its zenith last year.

Sự nghiệp của anh ấy đã đạt **đỉnh cao** vào năm ngoái.

The company was at its zenith in 2010.

Công ty đã ở **đỉnh cao** vào năm 2010.

Some athletes never return to their zenith after an injury.

Một số vận động viên không bao giờ trở lại **đỉnh cao** sau chấn thương.

He felt on top of the world, standing at the zenith of his success.

Anh ấy cảm thấy tuyệt vời khi đứng trên **đỉnh cao** thành công của mình.

Many people think Rome was at its zenith during the empire.

Nhiều người cho rằng La Mã ở **đỉnh cao** vào thời đế chế.