"zaps" in Vietnamese
Definition
Tác động điện, phá hủy hoặc loại bỏ một vật gì đó rất nhanh, thường bằng tia, điện hoặc hành động nhanh chóng. Cũng dùng để chỉ việc xóa hoặc gỡ bỏ nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ mang tính thân mật, thường xuất hiện trong công nghệ, khoa học viễn tưởng hoặc khi nói về việc xóa bỏ nhanh thứ gì. Có thể gặp trong trường hợp như: 'zap files', thiết bị diệt côn trùng.
Examples
The bug zapper zaps flies at night.
Đèn diệt côn trùng **làm giật điện** ruồi vào ban đêm.
The hero zaps the robot with a laser beam.
Nhân vật anh hùng **tiêu diệt** robot bằng tia laser.
This program zaps unwanted files from your computer.
Chương trình này sẽ **xóa** các tập tin không mong muốn khỏi máy tính của bạn.
She just zaps the veggies in the microwave for dinner.
Cô ấy chỉ cần **quay nhanh** rau trong lò vi sóng để ăn tối.
My phone zaps any spam calls automatically.
Điện thoại của tôi **tự động chặn** mọi cuộc gọi rác.
If he touches that wire, it zaps him pretty bad.
Nếu anh ấy chạm vào dây đó, nó sẽ **giật điện mạnh** anh ấy.