Type any word!

"yule" in Vietnamese

Yulelễ Yule (lễ hội mùa đông cổ xưa)

Definition

Yule là tên gọi cũ của lễ hội mùa đông ở châu Âu, tiền thân của lễ Giáng sinh. Ngày nay từ này thường chỉ những lễ hội mùa đông truyền thống hoặc mang tính cổ xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'Yule' hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường gặp trong văn chương, sử học, hoặc những người theo truyền thống pagan. Hay gặp trong cụm từ 'Yule log', 'Yuletide'.

Examples

In the past, people celebrated Yule during winter.

Ngày xưa, người ta tổ chức lễ **Yule** vào mùa đông.

The Yule log is a famous tradition.

Khúc gỗ **Yule** là một truyền thống nổi tiếng.

Some people still celebrate Yule today.

Một số người vẫn còn tổ chức lễ **Yule** ngày nay.

We gather with friends every Yule and exchange homemade gifts.

Mỗi dịp **Yule**, chúng tôi tụ họp cùng bạn bè và tặng nhau quà tự làm.

The town hosts a special market to mark Yule, full of old-fashioned decorations.

Thị trấn tổ chức một khu chợ đặc biệt để mừng **Yule**, ngập tràn đồ trang trí cổ điển.

He likes to send out cards with 'Happy Yule!' written on them instead of 'Merry Christmas'.

Anh ấy thích gửi thiệp ghi 'Chúc mừng **Yule**!' thay cho 'Merry Christmas'.