Type any word!

"yuk it up" in Vietnamese

cười đùa lớn tiếng

Definition

Cười lớn và đùa vui, thường ở trong nhóm và theo cách vui tươi hoặc ngớ ngẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ không trang trọng, chủ yếu dùng ở Mỹ. Miêu tả nhóm người cười đùa lớn tiếng, không dùng cho bối cảnh trang trọng hay chỉ một người.

Examples

After dinner, the kids yuk it up in the living room.

Sau bữa tối, bọn trẻ **cười đùa ầm ĩ** trong phòng khách.

The students yuk it up during lunch break.

Các học sinh **đùa cợt và cười lớn** khi nghỉ trưa.

Sometimes they just want to yuk it up with friends.

Đôi khi họ chỉ muốn **cười đùa với bạn bè** thôi.

They were really yukking it up at the bar last night.

Tối qua họ **cười đùa ồn ào** ở quán bar.

Stop yukking it up—the neighbors can hear you!

Đừng **cười ầm lên** nữa—hàng xóm nghe thấy đấy!

Whenever those two get together, they can't help but yuk it up.

Hai người đó hễ gặp nhau là lại **cười đùa không ngớt**.