Type any word!

"yourself" in Vietnamese

bản thân bạn

Definition

Hình thức phản thân của "bạn", dùng khi bạn nói về việc bạn tự làm điều gì đó cho chính mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh ("Chính bạn đã nói") hoặc trong câu mệnh lệnh ("Tự lấy thức ăn"). Không dùng làm chủ ngữ.

Examples

You should do the work yourself.

Bạn nên làm công việc đó **bản thân**.

Please help yourself to some food.

Xin mời **bản thân bạn** lấy đồ ăn nhé.

Take care of yourself when you're sick.

Khi bị ốm, hãy chăm sóc **bản thân bạn**.

Did you finish the project yourself or with help?

Bạn đã tự mình hoàn thành dự án **bản thân bạn** hay có ai giúp không?

You yourself said it was a great idea!

Chính **bản thân bạn** đã nói đó mà!

If you want to improve, challenge yourself every day.

Nếu muốn tiến bộ, hãy thách thức **bản thân bạn** mỗi ngày.