"your word is good" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để nói ai đó giữ lời hứa, có thể tin tưởng vào lời nói của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này mang tính trang trọng, thường dùng trong công việc hoặc trong những lời hứa nghiêm túc. Không dùng phổ biến trong trò chuyện thân mật.
Examples
You said you would help, and your word is good.
Bạn đã nói sẽ giúp, và **lời nói của bạn đáng tin cậy**.
If your word is good, I trust you to finish the job.
Nếu **lời nói của bạn đáng tin cậy**, tôi yên tâm giao việc này cho bạn.
He always keeps his promises; your word is good with him.
Anh ấy luôn giữ lời hứa; **lời nói của bạn đáng tin cậy** với anh ấy.
Thanks for paying me back on time — your word is good.
Cảm ơn đã trả tiền đúng hẹn — **lời nói của bạn đáng tin cậy**.
Don’t worry, your word is good with me — I know you’ll show up.
Đừng lo, **lời nói của bạn đáng tin cậy** với tôi — tôi biết bạn sẽ đến.
I’ve learned the hard way that not everyone’s word is good.
Tôi đã học được qua trải nghiệm rằng không phải ai cũng **lời nói đáng tin cậy**.