"your own worst enemy" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ người thường gây khó khăn cho bản thân bởi hành động hoặc suy nghĩ của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về việc tự ngăn cản bản thân thành công do thói quen xấu hoặc thiếu tự tin. Có thể dùng cho bản thân hoặc người khác, theo nghĩa bóng.
Examples
Sometimes, you can be your own worst enemy if you don't believe in yourself.
Đôi khi, nếu không tin vào bản thân, bạn có thể trở thành **kẻ thù lớn nhất của chính mình**.
Jake is his own worst enemy; he always gives up too soon.
Jake chính là **kẻ thù lớn nhất của chính mình**; anh ấy luôn bỏ cuộc quá sớm.
If you keep doubting yourself, you will be your own worst enemy.
Nếu cứ tiếp tục nghi ngờ bản thân, bạn sẽ là **kẻ thù lớn nhất của chính mình**.
She’s really her own worst enemy—she works too hard and never takes a break.
Cô ấy thật sự là **kẻ thù lớn nhất của chính mình**—làm việc quá sức mà không bao giờ nghỉ ngơi.
When it comes to exams, Tom is his own worst enemy—he gets too nervous and forgets everything.
Trong chuyện thi cử, Tom đúng là **kẻ thù lớn nhất của chính mình**—cậu quá lo lắng nên quên hết mọi thứ.
Stop overthinking! Sometimes, you're just your own worst enemy.
Đừng lo lắng quá! Đôi khi, bạn chỉ là **kẻ thù lớn nhất của chính mình** thôi.