"your jaw dropped" in Vietnamese
Definition
Diễn tả bạn vô cùng ngạc nhiên hoặc sốc đến mức phải há to miệng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật, mô tả cảm xúc cực kỳ ngạc nhiên; có thể thay “bạn” bằng đại từ khác cho phù hợp ngữ cảnh. Không dùng với nghĩa đen.
Examples
When you saw the big cake, your jaw dropped.
Khi bạn nhìn thấy chiếc bánh lớn, **bạn há hốc mồm**.
Your jaw dropped at the final score of the game.
**Bạn há hốc mồm** khi thấy tỷ số cuối cùng của trận đấu.
When you opened the gift, your jaw dropped in surprise.
Khi mở món quà, **bạn há hốc mồm vì ngạc nhiên**.
I turned around and saw the surprise—your jaw dropped!
Tôi quay lại và thấy bất ngờ—**bạn há hốc mồm**!
The magician made the rabbit disappear and your jaw dropped.
Ảo thuật gia làm con thỏ biến mất và **bạn há hốc mồm**.
When you heard the news, your jaw dropped and you couldn't say a word.
Khi nghe tin đó, **bạn há hốc mồm** và không nói ra được lời nào.