Type any word!

"your hour" in Vietnamese

giờ của bạnthời khắc của bạn

Definition

Đây là khoảnh khắc quan trọng hoặc thời điểm đặc biệt khi bạn có cơ hội thể hiện mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong các ngữ cảnh văn học, truyền cảm hứng, như 'This is your hour'. Không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

This is your hour to shine on stage.

Đây là **giờ của bạn** để tỏa sáng trên sân khấu.

Are you ready? It's your hour now.

Bạn sẵn sàng chưa? Bây giờ là **giờ của bạn**.

When your hour comes, do your best.

Khi **giờ của bạn** đến, hãy cố hết sức.

Everyone gets their hour sooner or later; just be patient.

Ai rồi cũng sẽ có **giờ của mình** thôi; hãy kiên nhẫn.

He waited his whole life for his hour, and finally it came.

Anh ấy đã chờ **giờ của mình** cả đời và cuối cùng nó cũng đến.

Don't worry, your hour will come when you least expect it.

Đừng lo, **giờ của bạn** sẽ đến khi bạn không ngờ tới nhất.