Type any word!

"your hands are tied" in Vietnamese

bạn bị bó taychúng tôi bị bó tay

Definition

Khi bạn không thể làm gì để giúp đỡ hoặc thay đổi tình huống vì bị ngăn cản bởi quy định hoặc người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả văn nói lẫn văn viết để chỉ tình huống bất lực do yếu tố bên ngoài như luật lệ, cấp trên. Có thể thay đổi đại từ theo ngữ cảnh.

Examples

I'm sorry, but your hands are tied and you can't help right now.

Xin lỗi, nhưng **bạn bị bó tay** nên không thể giúp lúc này.

Sometimes your hands are tied by company policy.

Đôi khi **bạn bị bó tay** bởi chính sách của công ty.

If your hands are tied, you can't change the rules.

Nếu **bạn bị bó tay**, bạn không thể thay đổi các quy định.

I'd love to help, but my hands are tied and there's nothing I can do.

Tôi rất muốn giúp, nhưng **tôi bị bó tay** nên không thể làm gì.

We can't approve your request—our hands are tied by the contract.

Chúng tôi không thể duyệt yêu cầu của bạn—**chúng tôi bị bó tay** vì hợp đồng.

Even the manager said, 'Sorry, my hands are tied on this one.'

Ngay cả quản lý cũng nói, 'Xin lỗi, **tôi bị bó tay** về việc này.'