Type any word!

"you heard" in Vietnamese

nghe chưanghe rồi chứ

Definition

Cách nói thân mật dùng để hỏi ai đó có nghe rõ, hiểu chưa, hoặc nhấn mạnh điều vừa nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại thân mật, không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Có thể hỏi thật hoặc chỉ để nhấn mạnh.

Examples

You heard what your teacher said, right?

**Nghe rồi chứ** thầy giáo nói gì ấy, đúng không?

I hope you heard my instructions clearly.

Mình mong là **bạn đã nghe** rõ hướng dẫn của mình.

You heard the news about the game?

**Nghe chưa** tin về trận đấu?

Just making sure you heard—the meeting starts at 9 sharp.

Chỉ nhắc lại cho **bạn nghe rõ**—cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ nhé.

Yeah, you heard me—don't be late again!

Ừ, **nghe rồi** nhé—đừng đi muộn nữa!

Before you leave, make sure you heard all the announcements.

Trước khi đi, hãy chắc là **bạn đã nghe** hết các thông báo.