"you got me beat" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để thừa nhận ai đó giỏi hơn mình hoặc khi bạn không biết đáp án và chịu thua. Thường dùng trong những tình huống vui vẻ hoặc cạnh tranh thân thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thân mật, hay dùng trong các tình huống vui vẻ hoặc cạnh tranh nhẹ nhàng. Tương tự như 'tôi chịu thua', nhưng có thể kèm sự ngưỡng mộ. Không dùng cho thất bại nghiêm túc.
Examples
You got me beat. I can't solve this puzzle.
**Tôi chịu thua**. Tôi không giải được câu đố này.
Wow, you got me beat on that math test.
Wow, bài kiểm tra toán đó **bạn giỏi hơn tôi rồi**.
Every time we play chess, you got me beat.
Mỗi lần chúng ta chơi cờ, **bạn giỏi hơn tôi rồi**.
Okay, you got me beat. What's the answer to this riddle?
Được rồi, **tôi chịu thua**. Đáp án của câu đố này là gì?
Man, with those dance moves, you got me beat for sure.
Với những động tác nhảy đó, **bạn giỏi hơn tôi rồi** chắc chắn.
If you know a faster way, you got me beat.
Nếu bạn biết cách nhanh hơn, **bạn giỏi hơn tôi rồi**.