"yore" in Vietnamese
Definition
Từ dùng trong văn thơ hoặc ngữ cảnh trang trọng, chỉ thời rất xa xưa hoặc đã qua lâu rồi.
Usage Notes (Vietnamese)
Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, cổ tích, hoặc các tác phẩm văn học ('thuở xưa', 'ngày xưa').
Examples
People in the days of yore used candles to light their homes.
Người xưa dùng nến để thắp sáng trong nhà.
Legends from yore tell of brave heroes and epic battles.
Những truyền thuyết thời xưa kể về các anh hùng dũng cảm và những trận chiến oanh liệt.
Many customs from yore have disappeared over time.
Nhiều phong tục của thời xưa đã dần biến mất theo thời gian.
He likes to talk about the great cities of yore, filled with wonder and mystery.
Anh ấy thích kể về những thành phố lớn thời xưa, đầy kỳ quan và bí ẩn.
In tales of yore, magic was as real as the air we breathe.
Trong truyện cổ xưa, phép thuật thật như không khí chúng ta hít thở.
Those were the traditions of yore our grandparents often reminisce about.
Đó là những truyền thống thời xưa mà ông bà chúng ta thường nhắc lại.