Type any word!

"yodels" in Vietnamese

hát yodelnhững tiếng yodel (bài hát/yodel)

Definition

Đây là cách hát chuyển đổi liên tục giữa giọng cao và thấp, phổ biến trong nhạc dân gian vùng núi Alpen. Cũng chỉ những bài hát hoặc âm thanh kiểu yodel.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Yodels’ dùng cho động từ ngôi thứ ba số ít (anh ấy hát yodel) hoặc danh từ số nhiều (nhiều tiếng/bài hát yodel). Chủ yếu xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến âm nhạc dân gian.

Examples

He yodels loudly in the mountains.

Anh ấy **hát yodel** to trên núi.

The singer yodels at every concert.

Ca sĩ **hát yodel** ở mọi buổi biểu diễn.

She loves how her grandfather yodels.

Cô ấy rất thích cách ông mình **hát yodel**.

Whenever the mood strikes, he just yodels out of nowhere.

Khi nổi hứng, anh ấy bỗng **hát yodel** bất ngờ.

Her unique yodels always make the audience smile.

**Những tiếng yodel** độc đáo của cô ấy luôn khiến khán giả mỉm cười.

We could hear distant yodels echoing across the valley.

Chúng tôi nghe thấy những **tiếng yodel** vọng lại từ thung lũng xa.