Type any word!

"yodeling" in Vietnamese

hát yodel

Definition

Hát yodel là một kiểu hát chuyển đổi nhanh giữa giọng thường và giọng đầu rất cao, tạo ra âm thanh độc đáo. Kiểu hát này bắt nguồn từ các vùng núi Alps.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hát yodel' chủ yếu gắn liền với văn hóa vùng Alps như Thụy Sĩ, Áo, Đức. Từ động từ là 'to yodel.' Xuất hiện nhiều trong cụm như 'bài hát yodel,' 'giọng yodel.' Không phổ biến trong âm nhạc hiện đại.

Examples

Yodeling is a special way of singing.

**Hát yodel** là một cách hát đặc biệt.

In Switzerland, people learn yodeling from a young age.

Ở Thụy Sĩ, người ta học **hát yodel** từ nhỏ.

Yodeling sounds different from regular singing.

**Hát yodel** nghe khác với những kiểu hát thông thường.

Have you ever tried yodeling in the mountains?

Bạn đã từng thử **hát yodel** trên núi chưa?

The concert ended with some amazing yodeling.

Buổi hòa nhạc kết thúc bằng màn **hát yodel** tuyệt vời.

If you listen closely, you can hear traditional yodeling in that folk song.

Nếu lắng nghe kỹ, bạn sẽ nghe thấy **hát yodel** truyền thống trong bản dân ca đó.