Type any word!

"yipping" in Vietnamese

sủa lanh lảnh

Definition

Chỉ tiếng sủa cao, ngắn và lanh lảnh, thường nghe ở chó con hoặc chó nhỏ. Đôi khi dùng cho tiếng kêu cao tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho động vật, nhất là chó nhỏ hoặc chó con. Hiếm khi dùng cho người, trừ khi nói về giọng cực kỳ the thé, cao.

Examples

The puppy kept yipping all night.

Chú cún con đã **sủa lanh lảnh** suốt đêm.

I heard a dog yipping in the backyard.

Tôi nghe một con chó **sủa lanh lảnh** ở sân sau.

The sound of yipping came from under the bed.

Tiếng **sủa lanh lảnh** phát ra từ dưới gầm giường.

The puppies started yipping excitedly when they saw their food.

Khi thấy thức ăn, những chú chó con bắt đầu **sủa lanh lảnh** phấn khích.

A squirrel ran by, and the little dog started yipping at it.

Một con sóc chạy ngang qua và con chó nhỏ bắt đầu **sủa lanh lảnh** vào nó.

You can hear them yipping from down the street—they must be so playful!

Bạn có thể nghe thấy chúng **sủa lanh lảnh** từ đầu phố— chắc chắn chúng rất hiếu động!