Type any word!

"yelps" in Vietnamese

tiếng kêu ăng ẳngtiếng la hét bất ngờ

Definition

Những tiếng kêu ngắn, cao của chó hoặc động vật khi bị đau, sợ hoặc phấn khích. Đôi khi dùng cho tiếng la bất ngờ của người do đau hoặc ngạc nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường miêu tả âm thanh của chó nhiều nhất, nhất là khi lặp lại, dùng số nhiều. Dùng cho người thì mang tính khẩu ngữ, để diễn tả tiếng kêu bất ngờ do đau hoặc ngạc nhiên. Hay đi cùng các cụm như 'let out yelps', 'yelp in pain'.

Examples

The puppy yelps when it is hungry.

Chú cún **kêu ăng ẳng** khi đói.

She yelps in pain after stepping on a pin.

Cô ấy **la lên** vì đau sau khi dẫm phải ghim.

The dog yelps loudly every time it hears thunder.

Chú chó **kêu ăng ẳng to** mỗi khi nghe tiếng sấm sét.

We heard strange yelps coming from the backyard last night.

Tối qua chúng tôi nghe thấy những **tiếng kêu ăng ẳng lạ lùng** từ sân sau.

His yelps of surprise made everyone turn around.

**Tiếng kêu ngạc nhiên** của anh ấy khiến mọi người quay lại.

Whenever the children play too rough, their dog yelps and runs away.

Mỗi khi bọn trẻ chơi quá mạnh, con chó của họ lại **kêu ăng ẳng** rồi bỏ chạy.