Type any word!

"yelped" in Vietnamese

kêu ré lênkêu thét lên (chói tai, bất ngờ)

Definition

Phát ra âm thanh sắc, cao và đột ngột do đau, sợ hoặc ngạc nhiên; thường dùng cho chó hoặc động vật, và đôi khi cho người khi hét bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong trường hợp kêu ngắn, cao, bất ngờ; phổ biến với chó, đôi khi dùng cho người khi hét lên vì đau hoặc bất ngờ như 'yelped in pain'. Không dùng cho âm thanh nhẹ nhàng hoặc lặp lại.

Examples

The puppy yelped when it stepped on a thorn.

Chó con đã **kêu ré lên** khi giẫm phải gai.

She accidentally touched the hot pan and yelped.

Cô ấy lỡ chạm vào chảo nóng và **kêu thét lên**.

The child yelped after seeing the spider.

Đứa trẻ **kêu ré lên** khi nhìn thấy con nhện.

He yelped in surprise when the cold water hit him.

Anh ấy **kêu thét lên** khi nước lạnh tạt vào người.

The dog yelped and jumped back when its tail was stepped on.

Chó **kêu ré lên** và nhảy lùi lại khi đuôi bị dẫm lên.

She was so startled by the phone ringing that she yelped.

Cô ấy bất ngờ vì tiếng chuông điện thoại đến mức **kêu thét lên**.