Type any word!

"yellows" in Vietnamese

các sắc vàngbệnh vàng lá (bệnh thực vật)

Definition

'Yellows' có thể chỉ những sắc thái khác nhau của màu vàng hoặc loại bệnh làm lá cây chuyển sang màu vàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong nghệ thuật, 'yellows' dùng cho các sắc vàng (‘warm yellows’). Trong nông nghiệp, ám chỉ bệnh của cây. Không dùng trong văn nói hằng ngày cho vật thể, nên dùng 'yellow things'.

Examples

The artist used many different yellows in her painting.

Nữ hoạ sĩ đã sử dụng rất nhiều **sắc vàng** khác nhau trong bức tranh của mình.

Some plants get yellows and their leaves turn pale.

Một số cây bị **bệnh vàng lá** nên lá chuyển màu nhạt.

She collected fabric in all the yellows she could find.

Cô ấy đã sưu tầm vải với tất cả các **sắc vàng** mà mình tìm được.

Spring brings out the brightest yellows in the garden.

Mùa xuân mang đến những **sắc vàng** rực rỡ nhất cho khu vườn.

"I'm not a fan of those harsh yellows," she said, pointing at the curtains.

"Tôi không thích những **sắc vàng** gắt đó đâu," cô ấy nói và chỉ vào tấm rèm.

The farmer was worried when his crop showed signs of yellows.

Người nông dân lo lắng khi mùa màng xuất hiện dấu hiệu bị **bệnh vàng lá**.