Type any word!

"yean" in Vietnamese

đẻ con (cừu hoặc dê)

Definition

Chỉ hành động cừu hoặc dê sinh con, dùng trong lĩnh vực nông nghiệp hay thú y.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp trong giao tiếp thông thường, chủ yếu dùng cho cừu và dê, không dùng cho động vật khác.

Examples

The sheep will yean in the spring.

Con cừu sẽ **đẻ con** vào mùa xuân.

It is important to help goats when they yean.

Điều quan trọng là giúp dê khi chúng **đẻ con**.

Farmers watch closely as the ewes yean.

Nông dân theo dõi sát khi cừu cái **đẻ con**.

When the goats yean, sometimes they need a little help from the farmer.

Khi dê **đẻ con**, đôi khi chúng cần một chút trợ giúp từ người nông dân.

Did you see how many lambs the sheep yeaned last night?

Bạn có thấy tối qua cừu **đẻ** bao nhiêu con không?

It's stressful for a new shepherd when all the ewes yean at once.

Người chăn cừu mới sẽ rất căng thẳng khi tất cả các con cừu cái cùng **đẻ con** một lúc.